CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ĐÔ THỊ ANT
VIETECOTECH CO.,LTD
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ĐÔ THỊ ANT - VIETECOTECH CO.,LTD có địa chỉ tại Cụm 12, thôn Hạnh Đàn, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Cụm 12, thôn Hạnh Đàn, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106710666. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Cập nhật: 55 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106710666 | Ngày cấp | 09-12-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ĐÔ THỊ ANT | Tên giao dịch | VIETECOTECH CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Cụm 12, thôn Hạnh Đàn, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Cụm 12, thôn Hạnh Đàn, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Ô Diên |
| Điện thoại | 0904074077 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-12-2014 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Mã ngành | F42900 |
Từ khoá: 0106710666, VIETECOTECH CO.,LTD, Hà Nội, Xã Ô Diên, Hà Nội, Huyện Đan Phượng, Xã Tân Lập
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) | F42900 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 6 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 7 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 8 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 9 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 12 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 16 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 17 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 18 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 19 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 20 | Trồng cây chè | A01270 |
| 21 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 22 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 23 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 24 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 25 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 26 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 27 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 28 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 29 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 30 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 31 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | C19200 |
| 32 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 33 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 34 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 35 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |