CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG - QUẢNG CÁO VOV ĐẤT VIỆT
VOV VIETLAND.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG - QUẢNG CÁO VOV ĐẤT VIỆT - VOV VIETLAND.,JSC có địa chỉ đăng ký tại 04 LK9 khu Dọc Bún, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106710680. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 56 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106710680 | Ngày cấp | 09-12-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG - QUẢNG CÁO VOV ĐẤT VIỆT | Tên giao dịch | VOV VIETLAND.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động vĩnh viễn |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | 04 LK9 khu Dọc Bún, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | 04 LK9 khu Dọc Bún, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hoa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-12-2014 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0106710680, VOV VIETLAND.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 11 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 12 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 13 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 16 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 17 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 18 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 19 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 20 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 21 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 22 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 23 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |