CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ MÔI TRƯỜNG SÔNG NHUỆ
SONG NHUE ENVIROMENT.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ MÔI TRƯỜNG SÔNG NHUỆ - SONG NHUE ENVIROMENT.,JSC có địa chỉ tại Số 804, tổ 8, phố Quang Trung, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 804, tổ 8, phố Quang Trung, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106712790. Người đại diện pháp luật: *** *** Kim.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106712790 | Ngày cấp | 11-12-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ MÔI TRƯỜNG SÔNG NHUỆ | Tên giao dịch | SONG NHUE ENVIROMENT.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 804, tổ 8, phố Quang Trung, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 804, tổ 8, phố Quang Trung, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kiến Hưng |
| Điện thoại | 0912440166 | Người đại diện | *** *** Kim |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-12-2014 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | Mã ngành | C28220 |
Từ khoá: 0106712790, SONG NHUE ENVIROMENT.,JSC, Hà Nội, Phường Kiến Hưng, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phú La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 2 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 6 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 7 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 8 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 9 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 10 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 11 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 12 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 13 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 14 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 15 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 16 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (ngành chính) | C28220 |
| 17 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 18 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 19 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 20 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 21 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 22 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 23 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 24 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 25 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 26 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 27 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 28 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 29 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 30 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 31 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 32 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | C30990 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |