CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - ĐÀO TẠO VÀ KINH DOANH DỊCH VỤ THỂ THAO SGA GOLF ACADEMY
SGA GOLF ACADEMY TTBSS CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - ĐÀO TẠO VÀ KINH DOANH DỊCH VỤ THỂ THAO SGA GOLF ACADEMY - SGA GOLF ACADEMY TTBSS CO.,LTD có địa chỉ tại Tầng 3, Sân tập Golf Phương Đông, phố Tân Mỹ, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 3, Sân tập Golf Phương Đông, phố Tân Mỹ, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106712818. Người đại diện pháp luật: *** *** Dukyun.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106712818 | Ngày cấp | 11-12-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - ĐÀO TẠO VÀ KINH DOANH DỊCH VỤ THỂ THAO SGA GOLF ACADEMY | Tên giao dịch | SGA GOLF ACADEMY TTBSS CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 3, Sân tập Golf Phương Đông, phố Tân Mỹ, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 3, Sân tập Golf Phương Đông, phố Tân Mỹ, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 01645806952 | Người đại diện | *** *** Dukyun |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-12-2014 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | Mã ngành | N81300 |
Từ khoá: 0106712818, SGA GOLF ACADEMY TTBSS CO.,LTD, Hà Nội, Phường Từ Liêm, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Cầu Diễn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 2 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 5 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 6 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 7 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 8 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 9 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 10 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 11 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 12 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (ngành chính) | N81300 |