CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HOÀNG HÀ
HOANG HA ITC.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HOÀNG HÀ - HOANG HA ITC.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 95B, phố Huế, Phường Ngô Thì Nhậm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106713191. Người đại diện pháp luật: *** *** Huỳnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106713191 | Ngày cấp | 15-12-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HOÀNG HÀ | Tên giao dịch | HOANG HA ITC.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 95B, phố Huế, Thành phố Hà Nội Chưa quy đổi được phường/xã, mới xác định được tỉnh/thành phố. Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 95B, phố Huế, Phường Ngô Thì Nhậm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Đang cập nhật |
| Điện thoại | 0473045566 | Người đại diện | *** *** Huỳnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-12-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | Mã ngành | G46520 |
Từ khoá: 0106713191, HOANG HA ITC.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Ngô Thì Nhậm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 5 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 6 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 7 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 8 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 9 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 10 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 11 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 12 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 13 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 14 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 15 | Phá dỡ | F43110 |
| 16 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 19 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 20 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 21 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 22 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 23 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 24 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 25 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 26 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 27 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) | G46520 |
| 28 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 29 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 30 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 31 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 32 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 33 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 34 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 35 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 36 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 37 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 38 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 39 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm | K66220 |
| 40 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 41 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 42 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 43 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 44 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 46 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 47 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 48 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 49 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |