CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP NÔNG NGHIỆP XANH
GREEN AGRICULTURE SOLUTION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP NÔNG NGHIỆP XANH - GREEN AGRICULTURE SOLUTION COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Viên Hoàng, Xã Phượng Dực, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Viên Hoàng, Xã Hoàng Long, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106713730. Người đại diện pháp luật: *** *** Ánh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106713730 | Ngày cấp | 12-12-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP NÔNG NGHIỆP XANH | Tên giao dịch | GREEN AGRICULTURE SOLUTION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Viên Hoàng, Xã Phượng Dực, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Viên Hoàng, Xã Hoàng Long, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phượng Dực |
| Điện thoại | 0915011083 | Người đại diện | *** *** Ánh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-12-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0106713730, GREEN AGRICULTURE SOLUTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Phượng Dực, Hà Nội, Huyện Phú Xuyên, Xã Hoàng Long
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 7 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 8 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 9 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 10 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 11 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 12 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 13 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 14 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 15 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |