CÔNG TY CỔ PHẦN BNQ

BNQ GLOBAL CO.,LTD

CÔNG TY CỔ PHẦN BNQ - BNQ GLOBAL CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 16 ngõ 402/19 đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106714935. Người đại diện pháp luật: *** *** Toàn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0106714935 Ngày cấp16-12-2014
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN BNQ Tên giao dịchBNQ GLOBAL CO.,LTD
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 16 ngõ 402/19 đường Mỹ Đình, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 1 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 16 ngõ 402/19 đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoại02437970635 Người đại diện*** *** Toàn
Giấy phép số Ngày hoạt động16-12-2014
Ngành nghề chính Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Mã ngànhC2599

Từ khoá: 0106714935, BNQ GLOBAL CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 1

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
5 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
6 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
7 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (ngành chính) C2599
8 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
9 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
10 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
11 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
12 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
13 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
14 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
15 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
16 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
17 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
18 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
19 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
20 Sửa chữa thiết bị điện C33140
21 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
22 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
23 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
24 Bán buôn thực phẩm G4632
25 Bán buôn đồ uống G4633
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
28 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
29 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
30 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
31 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
32 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
33 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
34 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
35 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
36 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
37 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
38 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
39 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
40 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
41 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
43 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
44 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
45 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
46 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
47 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
48 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
49 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
50 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
51 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750