CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ANH TRƯỜNG GIANG

ANH TRUONG GIANG CO., LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ANH TRƯỜNG GIANG - ANH TRUONG GIANG CO., LTD có địa chỉ tại Số nhà 123 âu Cơ, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 123 âu Cơ, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106715350. Người đại diện pháp luật: *** *** Chính.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0106715350 Ngày cấp16-12-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ANH TRƯỜNG GIANG Tên giao dịchANH TRUONG GIANG CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 123 âu Cơ, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 123 âu Cơ, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hồng Hà
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Chính
Giấy phép số Ngày hoạt động15-12-2014
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0106715350, ANH TRUONG GIANG CO., LTD, Hà Nội, Phường Hồng Hà, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Tứ Liên

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
5 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
6 Bán buôn đồ uống G4633
7 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
8 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
9 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
10 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
11 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
12 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
14 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
15 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
16 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
17 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
18 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
19 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
20 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
21 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
22 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
23 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
24 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
25 Cơ sở lưu trú khác I5590
26 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
27 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
28 Dịch vụ ăn uống khác I56290
29 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
30 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
31 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
32 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
33 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
34 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
35 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
36 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
37 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
38 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
39 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
40 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
41 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
42 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao R93120
43 Hoạt động thể thao khác R93190
44 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
45 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
46 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
47 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
48 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
49 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
50 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
51 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
52 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
53 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104