CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TTT
CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TTT có địa chỉ đăng ký tại Tầng 4, Tòa nhà Ngôi Sao, số 15, lô B, KĐTM Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106717693. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106717693 | Ngày cấp | 17-12-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TTT | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 4, Tòa nhà Ngôi Sao, số 15, lô B, KĐTM Đại Kim, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Đại Kim được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 4, Tòa nhà Ngôi Sao, số 15, lô B, KĐTM Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 0435409517 | Người đại diện | *** *** Bình |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-12-2014 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | Mã ngành | K66190 |
Từ khoá: 0106717693, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Đại Kim
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 9 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 10 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 11 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 12 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 18 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 19 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 20 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 21 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 22 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 23 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 24 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 25 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (ngành chính) | K66190 |
| 26 | Quảng cáo | M73100 |
| 27 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 28 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 29 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 30 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 31 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 32 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 33 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 34 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 35 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 36 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 37 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 38 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 39 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |