CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC - DƯỢC PHẨM I

CHEMPHARCO.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC - DƯỢC PHẨM I - CHEMPHARCO.,JSC có địa chỉ tại LK11B-29, Khu Đô thị Mỗ lao, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: LK11B-29, Khu Đô thị Mỗ lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106718496. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0106718496 Ngày cấp18-12-2014
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC - DƯỢC PHẨM I Tên giao dịchCHEMPHARCO.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
LK11B-29, Khu Đô thị Mỗ lao, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
LK11B-29, Khu Đô thị Mỗ lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hà Đông
Điện thoại0916588264 Người đại diện*** *** Hà
Giấy phép số Ngày hoạt động17-12-2014
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0106718496, CHEMPHARCO.,JSC, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Mộ Lao

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu C2100
6 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
7 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
8 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
9 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
10 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
11 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
12 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
13 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
14 Bán buôn gạo G46310
15 Bán buôn thực phẩm G4632
16 Bán buôn đồ uống G4633
17 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
19 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
20 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
21 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
22 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
23 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
24 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
25 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
26 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
27 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
28 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
29 Trồng cây hàng năm khác A01190
30 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
31 Chăn nuôi lợn A01450
32 Chăn nuôi gia cầm A0146
33 Chăn nuôi khác A01490
34 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
35 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
36 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
37 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
38 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
39 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
40 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
41 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
42 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
43 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
44 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
45 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023