CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG VIETCARE

VIETCARE PRODUCTION TRADING ENVIRONMENT SERVICES JOINT STOCK

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG VIETCARE - VIETCARE PRODUCTION TRADING ENVIRONMENT SERVICES JOINT STOCK có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 75, hẻm 358/25/86 phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106720304. Người đại diện pháp luật: *** *** Liên.

Ngành nghề kinh doanh chính: Tái chế phế liệu

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0106720304 Ngày cấp19-12-2014
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG VIETCARE Tên giao dịchVIETCARE PRODUCTION TRADING ENVIRONMENT SERVICES JOINT STOCK
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 75, hẻm 358/25/86 phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 75, hẻm 358/25/86 phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Liên
Giấy phép số Ngày hoạt động19-12-2014
Ngành nghề chính Tái chế phế liệu Mã ngànhE3830

Từ khoá: 0106720304, VIETCARE PRODUCTION TRADING ENVIRONMENT SERVICES JOINT STOCK, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Thu gom rác thải không độc hại E38110
2 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
3 Tái chế phế liệu (ngành chính) E3830
4 Xây dựng nhà các loại F41000
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
6 Phá dỡ F43110
7 Chuẩn bị mặt bằng F43120
8 Lắp đặt hệ thống điện F43210
9 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
10 Bán buôn thực phẩm G4632
11 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
12 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
13 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
16 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
17 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
18 Bán buôn tổng hợp G46900
19 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
20 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
21 Bốc xếp hàng hóa H5224
22 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
23 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610