CÔNG TY TNHH TU TI

TU TI CO.,LTD

CÔNG TY TNHH TU TI - TU TI CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 3, ngõ 33, tổ dân phố Đình, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106720424. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoan.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0106720424 Ngày cấp19-12-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH TU TI Tên giao dịchTU TI CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 3, ngõ 33, tổ dân phố Đình, Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Đại Mỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 3, ngõ 33, tổ dân phố Đình, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ
Điện thoại0977787062 Người đại diện*** *** Hoan
Giấy phép số Ngày hoạt động19-12-2014
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0106720424, TU TI CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Đại Mỗ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
5 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
6 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
7 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
8 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
9 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
10 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
11 Bán buôn đồ uống G4633
12 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
13 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
14 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
15 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
17 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
18 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
19 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
20 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
21 Xuất bản phần mềm J58200
22 Lập trình máy vi tính J62010
23 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
24 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
25 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
26 Cổng thông tin J63120
27 Quảng cáo M73100
28 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
29 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
30 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
31 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
32 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
33 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
34 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
35 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
36 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
37 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
38 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
39 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
40 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
41 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
42 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
43 Sản xuất đường C10720
44 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
45 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
46 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
47 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
48 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
49 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
50 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
51 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023