CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI KHẢI SƠN

THAITU ITS CO.,LTD

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI KHẢI SƠN - THAITU ITS CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 12, tổ dân phố Phượng, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106721019. Người đại diện pháp luật: *** *** Tú.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0106721019 Ngày cấp22-12-2014
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI KHẢI SƠN Tên giao dịchTHAITU ITS CO.,LTD
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 12, tổ dân phố Phượng, Phường Tây Mỗ hoặc Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội Phường Tây Mỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 12, tổ dân phố Phượng, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tây Mỗ hoặc Phường Xuân Phương
Điện thoại0384709999 Người đại diện*** *** Tú
Giấy phép số Ngày hoạt động19-12-2014
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0106721019, THAITU ITS CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Tây Mỗ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
6 Sửa chữa thiết bị điện C33140
7 Lắp đặt hệ thống điện F43210
8 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
9 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
10 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
11 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
12 Bán buôn gạo G46310
13 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
14 Bán buôn đồ uống G4633
15 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
16 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
17 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
18 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
20 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
21 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
22 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
23 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
24 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
25 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
26 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
27 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
28 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
29 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương H5011
30 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
31 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
32 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
33 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
34 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
35 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
36 Bốc xếp hàng hóa H5224
37 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
38 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
39 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
40 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
41 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
42 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
43 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
44 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
45 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
46 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
47 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
48 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
49 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
50 Trồng cây lâu năm khác A01290
51 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
52 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
53 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
54 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
55 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
56 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
57 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629