CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ THANG MÁY SAO VÀNG
GOLD STAR ELEVATOR MECHANIC JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ THANG MÁY SAO VÀNG - GOLD STAR ELEVATOR MECHANIC JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 61/87, đường Tam Trinh, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106721185. Người đại diện pháp luật: *** *** Chung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106721185 | Ngày cấp | 19-12-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ THANG MÁY SAO VÀNG | Tên giao dịch | GOLD STAR ELEVATOR MECHANIC JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 61/87, đường Tam Trinh, Phường Tương Mai hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Mai Động được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 61/87, đường Tam Trinh, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tương Mai hoặc Phường Vĩnh Tuy |
| Điện thoại | 0962516789 | Người đại diện | *** *** Chung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-12-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0106721185, GOLD STAR ELEVATOR MECHANIC JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Mai Động
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 9 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 16 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 17 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 18 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 19 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 20 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 21 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 22 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 23 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 24 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 25 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 26 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 27 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 28 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 29 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 30 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 31 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 32 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 33 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 34 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 35 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 36 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 38 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 39 | Cổng thông tin | J63120 |
| 40 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 41 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 42 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 43 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 44 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 45 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 46 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 47 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 48 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 49 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 50 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 51 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 52 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 53 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 54 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 55 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |