CÔNG TY TNHH LƯƠNG THỰC VÀ THỰC PHẨM TÂN PHÁT
TAN PHAT FOOD AND FOODSTUFFS COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH LƯƠNG THỰC VÀ THỰC PHẨM TÂN PHÁT - TAN PHAT FOOD AND FOODSTUFFS COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Xâm Động, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Xâm Động, Xã Vân Tảo, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106721192. Người đại diện pháp luật: *** *** Tân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn gạo
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106721192 | Ngày cấp | 22-12-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH LƯƠNG THỰC VÀ THỰC PHẨM TÂN PHÁT | Tên giao dịch | TAN PHAT FOOD AND FOODSTUFFS COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Xâm Động, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Xâm Động, Xã Vân Tảo, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hồng Vân |
| Điện thoại | 0905408738 | Người đại diện | *** *** Tân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-12-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn gạo | Mã ngành | G46310 |
Từ khoá: 0106721192, TAN PHAT FOOD AND FOODSTUFFS COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Hồng Vân, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Vân Tảo
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 5 | Bán buôn gạo (ngành chính) | G46310 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 8 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 11 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 12 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 15 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 16 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 17 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 19 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 20 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |