CÔNG TY TNHH VẬT TƯ HẠ TẦNG BÌNH AN
BINH AN IM CO.,LTD
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ HẠ TẦNG BÌNH AN - BINH AN IM CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại VN4.24 khu đô thị Chức năng Tây Mỗ, đường Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106721971. Người đại diện pháp luật: *** *** Kiên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106721971 | Ngày cấp | 22-12-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ HẠ TẦNG BÌNH AN | Tên giao dịch | BINH AN IM CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | VN4.24 khu đô thị Chức năng Tây Mỗ, đường Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ hoặc Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội Phường Tây Mỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | VN4.24 khu đô thị Chức năng Tây Mỗ, đường Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Mỗ hoặc Phường Xuân Phương |
| Điện thoại | 0915962653 | Người đại diện | *** *** Kiên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-12-2014 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106721971, BINH AN IM CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Tây Mỗ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 2 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 3 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 10 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 11 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 12 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 13 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 14 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 15 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 16 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 17 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 19 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 20 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 21 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 22 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 23 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 24 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 25 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 26 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 27 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 28 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 29 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 30 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 31 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 32 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 33 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 34 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 35 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 37 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 38 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 39 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 40 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 41 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 42 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 43 | In ấn | C18110 |
| 44 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 45 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |