CÔNG TY CỔ PHẦN AGROO 3000 VIỆT NAM

VIET NAM AGROO 3000 .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN AGROO 3000 VIỆT NAM - VIET NAM AGROO 3000 .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 23 Quan Hoa, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106723016. Người đại diện pháp luật: *** *** Bằng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0106723016 Ngày cấp22-12-2014
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN AGROO 3000 VIỆT NAM Tên giao dịchVIET NAM AGROO 3000 .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 23 Quan Hoa, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Quan Hoa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 23 Quan Hoa, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Bằng
Giấy phép số Ngày hoạt động22-12-2014
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0106723016, VIET NAM AGROO 3000 .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Quan Hoa

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
6 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
7 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống D35200
8 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
9 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
10 Thu gom rác thải không độc hại E38110
11 Thu gom rác thải độc hại E3812
12 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
13 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
14 Xây dựng nhà các loại F41000
15 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
16 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
17 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
18 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
19 Bán buôn gạo G46310
20 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
21 Bán buôn đồ uống G4633
22 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
23 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
24 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
25 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
28 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
29 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
30 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
31 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
32 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
33 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
34 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
35 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
36 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
37 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
38 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
39 Quảng cáo M73100
40 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
41 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
42 Cho thuê xe có động cơ N7710
43 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
44 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
45 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
46 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
47 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
48 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
49 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
50 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
51 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
52 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
53 Trồng cây cà phê A01260
54 Trồng cây chè A01270
55 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
56 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
57 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
58 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
59 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
60 Khai thác quặng sắt B07100
61 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
62 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
63 Giáo dục nghề nghiệp P8532
64 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
65 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
66 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
67 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
68 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
69 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
70 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
71 Đại lý du lịch N79110
72 Điều hành tua du lịch N79120