CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG THĂNG LONG VIỆT NAM
THANG LONG VIET NAM INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG THĂNG LONG VIỆT NAM - THANG LONG VIET NAM INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK có địa chỉ tại Số 1A, ngõ C9B phố Tô Hiệu, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 1A, ngõ C9B phố Tô Hiệu, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106723136. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống điện
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106723136 | Ngày cấp | 24-12-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG THĂNG LONG VIỆT NAM | Tên giao dịch | THANG LONG VIET NAM INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 1A, ngõ C9B phố Tô Hiệu, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 1A, ngõ C9B phố Tô Hiệu, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0439943027 | Người đại diện | *** *** Trung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-12-2014 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện | Mã ngành | F43210 |
Từ khoá: 0106723136, THANG LONG VIET NAM INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK, Hà Nội, Phường Nghĩa Đô, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Tân
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 7 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 8 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 9 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 10 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 11 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 12 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 13 | Phá dỡ | F43110 |
| 14 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống điện (ngành chính) | F43210 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 18 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 19 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 20 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 21 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 22 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 23 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 24 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 25 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 26 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 27 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 28 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 29 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 30 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 31 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 32 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 33 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 34 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 35 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 36 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 37 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 38 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 39 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 40 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 41 | Quảng cáo | M73100 |
| 42 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 43 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 44 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 45 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 46 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 47 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 48 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 49 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 50 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 51 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 52 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 53 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 54 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 55 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 56 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 57 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 58 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 59 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 60 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 61 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 62 | In ấn | C18110 |
| 63 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 64 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 65 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 66 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 67 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 68 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 69 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |