CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG LIFE VIỆT NAM
LIFE VIET NAM MEDIA COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG LIFE VIỆT NAM - LIFE VIET NAM MEDIA COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 9B, Ngõ 46, phố Hào Nam, Tổ 69, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106725609. Người đại diện pháp luật: *** *** Vĩnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106725609 | Ngày cấp | 23-12-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG LIFE VIỆT NAM | Tên giao dịch | LIFE VIET NAM MEDIA COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 9B, Ngõ 46, phố Hào Nam, Tổ 69, Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Ô Chợ Dừa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 9B, Ngõ 46, phố Hào Nam, Tổ 69, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0902288664 | Người đại diện | *** *** Vĩnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-12-2014 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0106725609, LIFE VIET NAM MEDIA COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Ô Chợ Dừa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 6 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 7 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 8 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 9 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 10 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 11 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 12 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 13 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 14 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 15 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 16 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 17 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 18 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 20 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 21 | Cổng thông tin | J63120 |
| 22 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 23 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 24 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 25 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 26 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 28 | In ấn | C18110 |
| 29 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 30 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 31 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 32 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |