CÔNG TY TNHH THỜI TRANG ANIMA VIỆT NAM
ANIMA VIET NAM CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THỜI TRANG ANIMA VIỆT NAM - ANIMA VIET NAM CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 103, Tầng 1, Nhà C3 - Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106725662. Người đại diện pháp luật: *** *** Mai.
Ngành nghề kinh doanh chính: May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106725662 | Ngày cấp | 23-12-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG ANIMA VIỆT NAM | Tên giao dịch | ANIMA VIET NAM CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 103, Tầng 1, Nhà C3 - Láng Hạ, Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Láng Hạ được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 103, Tầng 1, Nhà C3 - Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 09879535760912274545 | Người đại diện | *** *** Mai |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-12-2014 | |
| Ngành nghề chính | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | Mã ngành | C14100 |
Từ khoá: 0106725662, ANIMA VIET NAM CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Hạ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 5 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 6 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 7 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 8 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 9 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 10 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 11 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 12 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 13 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (ngành chính) | C14100 |
| 14 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 15 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |