CÔNG TY TNHH THỜI TRANG OBRAND VIỆT
OBRAND CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THỜI TRANG OBRAND VIỆT - OBRAND CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 26, ngõ 196 đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106726031. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiếu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106726031 | Ngày cấp | 25-12-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG OBRAND VIỆT | Tên giao dịch | OBRAND CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 26, ngõ 196 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Quan Hoa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 26, ngõ 196 đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0466883838 | Người đại diện | *** *** Hiếu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-12-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G4771 |
Từ khoá: 0106726031, OBRAND CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Quan Hoa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 8 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G4771 |
| 9 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 10 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 12 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 13 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 14 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 15 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 16 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 17 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 18 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 19 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 20 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 21 | Sản xuất giày dép | C15200 |