CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH QUỐC TẾ ĐẠI VIỆT
DAI VIET BUSIBNESS INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH QUỐC TẾ ĐẠI VIỆT - DAI VIET BUSIBNESS INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Tổ 7 Giáp Nhất, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106726264. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106726264 | Ngày cấp | 24-12-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH QUỐC TẾ ĐẠI VIỆT | Tên giao dịch | DAI VIET BUSIBNESS INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ 7 Giáp Nhất, Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Nhân Chính được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ 7 Giáp Nhất, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Xuân hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Trung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-12-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0106726264, DAI VIET BUSIBNESS INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Nhân Chính
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 4 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 5 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 6 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 7 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 8 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 9 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 10 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 11 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 12 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 13 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 14 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 15 | Phá dỡ | F43110 |
| 16 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 20 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 21 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 22 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 23 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 24 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 25 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 26 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 27 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 28 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 29 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 30 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 31 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 32 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 33 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 34 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 35 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 36 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 37 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 38 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 39 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 40 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 42 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 43 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 44 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 45 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 46 | Quảng cáo | M73100 |
| 47 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 48 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 49 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 51 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |