CÔNG TY CỔ PHẦN LENCO VIỆT NAM

LENCO VIỆT NAM ., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN LENCO VIỆT NAM - LENCO VIỆT NAM ., JSC có địa chỉ tại Số nhà 12, ngách 85/44, phố 8 - 3, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 12, ngách 85/44, phố 8 - 3, Phường Quỳnh Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106728208. Người đại diện pháp luật: *** *** Huy.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0106728208 Ngày cấp26-12-2014
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN LENCO VIỆT NAM Tên giao dịchLENCO VIỆT NAM ., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 12, ngách 85/44, phố 8 - 3, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 12, ngách 85/44, phố 8 - 3, Phường Quỳnh Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bạch Mai
Điện thoại01683898888 Người đại diện*** *** Huy
Giấy phép số Ngày hoạt động25-12-2014
Ngành nghề chính Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Mã ngànhM7110

Từ khoá: 0106728208, LENCO VIỆT NAM ., JSC, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Quỳnh Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Xây dựng nhà các loại F41000
2 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
3 Xây dựng công trình công ích F42200
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
5 Phá dỡ F43110
6 Chuẩn bị mặt bằng F43120
7 Lắp đặt hệ thống điện F43210
8 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
9 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
10 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
11 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
12 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
13 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
14 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
16 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
17 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
18 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) M7110
19 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
20 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
21 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
22 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990