CÔNG TY TNHH THỜI TRANG TLC VIỆT NAM
TLC FASHION CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THỜI TRANG TLC VIỆT NAM - TLC FASHION CO.,LTD có địa chỉ tại Số 213, ngõ 419, đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 213, ngõ 419, đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106729057. Người đại diện pháp luật: *** *** Linh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106729057 | Ngày cấp | 29-12-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG TLC VIỆT NAM | Tên giao dịch | TLC FASHION CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 213, ngõ 419, đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 213, ngõ 419, đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0902169688 | Người đại diện | *** *** Linh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-12-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | Mã ngành | G4641 |
Từ khoá: 0106729057, TLC FASHION CO.,LTD, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Phương Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 4 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 5 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) | G4641 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 8 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 9 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 10 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 11 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 12 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 13 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 14 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 15 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 16 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 17 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 18 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 19 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 20 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 21 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 22 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 23 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 24 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 26 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 27 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 28 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 29 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 30 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 31 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 32 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 33 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 34 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 35 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 36 | Sản xuất giày dép | C15200 |