CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG - DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI KIẾN HƯNG
KIEN HUNG CONSTRUCTION.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG - DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI KIẾN HƯNG - KIEN HUNG CONSTRUCTION.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 56, ngõ 1, phố Phạm Tuấn Tài, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106729963. Người đại diện pháp luật: *** *** Kiên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106729963 | Ngày cấp | 29-12-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG - DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI KIẾN HƯNG | Tên giao dịch | KIEN HUNG CONSTRUCTION.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 56, ngõ 1, phố Phạm Tuấn Tài, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 56, ngõ 1, phố Phạm Tuấn Tài, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0946868956 | Người đại diện | *** *** Kiên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-12-2014 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106729963, KIEN HUNG CONSTRUCTION.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình | T97000 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 15 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 16 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 17 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 18 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 20 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 21 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 22 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 23 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 24 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 25 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 26 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 27 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 28 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 29 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 30 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 31 | Trồng cây điều | A01230 |
| 32 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 33 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 34 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 35 | Trồng cây chè | A01270 |
| 36 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 37 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 39 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 42 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 43 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 44 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 45 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 46 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 47 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 48 | In ấn | C18110 |
| 49 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 50 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 51 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 52 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 53 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 54 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 55 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 56 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 57 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 58 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 59 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 60 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |