CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN THÔNG STC

STC TECHCOM., CORP

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN THÔNG STC - STC TECHCOM., CORP có địa chỉ tại Số 7/1/110, phố Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 7/1/110, phố Nguyễn Chính, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106732116. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106732116 Ngày cấp30-12-2014
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN THÔNG STC Tên giao dịchSTC TECHCOM., CORP
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 7/1/110, phố Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 7/1/110, phố Nguyễn Chính, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai
Điện thoại0436611739 Người đại diện*** *** Hương
Giấy phép số Ngày hoạt động29-12-2014
Ngành nghề chính Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Mã ngànhG46510

Từ khoá: 0106732116, STC TECHCOM., CORP, Hà Nội, Phường Hoàng Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
2 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
3 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
4 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
5 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
6 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
7 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
8 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
9 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
10 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
11 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
12 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
13 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
14 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
15 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
16 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
17 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
18 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
19 Sửa chữa thiết bị điện C33140
20 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
21 Lắp đặt hệ thống điện F43210
22 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
23 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
24 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
25 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
26 Bán buôn thực phẩm G4632
27 Bán buôn đồ uống G4633
28 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) G46510
29 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
32 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
33 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
34 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
35 Dịch vụ ăn uống khác I56290
36 Xuất bản phần mềm J58200
37 Lập trình máy vi tính J62010
38 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
39 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
40 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
41 Cổng thông tin J63120
42 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
43 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
44 Quảng cáo M73100
45 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
46 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
47 Cho thuê xe có động cơ N7710
48 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
49 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
50 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
51 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
52 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
53 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
54 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
55 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
56 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
57 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
58 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí R90000
59 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
60 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
61 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
62 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
63 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
64 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
65 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
66 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
67 In ấn C18110
68 Dịch vụ liên quan đến in C18120
69 Sao chép bản ghi các loại C18200
70 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
71 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
72 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
73 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200