CÔNG TY TNHH CÀ PHÊ GEMINI
VINA KAFO COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH CÀ PHÊ GEMINI - VINA KAFO COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 168 Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106737763. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106737763 | Ngày cấp | 07-01-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÀ PHÊ GEMINI | Tên giao dịch | VINA KAFO COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 168 Trung Kính, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 168 Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0936878886 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-01-2015 | |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Mã ngành | I5610 |
Từ khoá: 0106737763, VINA KAFO COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 4 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 5 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 6 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) | I5610 |
| 7 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 9 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 10 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 11 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |