CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM MỚI VIỆT NAM
VINA NEWPRO CO.,LTD
CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM MỚI VIỆT NAM - VINA NEWPRO CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 77, phố Khương Thượng, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106738291. Người đại diện pháp luật: *** *** Giang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106738291 | Ngày cấp | 08-01-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM MỚI VIỆT NAM | Tên giao dịch | VINA NEWPRO CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 77, phố Khương Thượng, Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Trung Liệt được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 77, phố Khương Thượng, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0913521041 | Người đại diện | *** *** Giang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-01-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | Mã ngành | G46530 |
Từ khoá: 0106738291, VINA NEWPRO CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Trung Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 3 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 5 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 6 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 7 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 8 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 9 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 10 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 11 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 12 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 13 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 14 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 15 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 16 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 17 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 18 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 19 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 20 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 21 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 22 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 23 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 24 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 25 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 26 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 27 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 28 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 29 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 30 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 31 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 32 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 33 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 34 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 35 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 36 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 37 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 38 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 39 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 40 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 41 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 42 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 43 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 44 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 45 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 46 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 47 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 48 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 49 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 50 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 51 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (ngành chính) | G46530 |
| 52 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 53 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 54 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 55 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 56 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 57 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 58 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 59 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 60 | Quảng cáo | M73100 |
| 61 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 62 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 63 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 64 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 65 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 66 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 67 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 68 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 69 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 70 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 71 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 72 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 73 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 74 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 75 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 76 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 77 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | C30990 |
| 78 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 79 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 80 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 81 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 82 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 83 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 84 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 85 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 86 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 87 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 88 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 89 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 90 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 91 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 92 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |