CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TRUYỀN THÔNG SEN
SEN MEDIA TD CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TRUYỀN THÔNG SEN - SEN MEDIA TD CO.,LTD có địa chỉ tại Số 2, ngõ 2 đường Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 2, ngõ 2 đường Lê Thanh Nghị, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106739986. Người đại diện pháp luật: *** *** Liên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106739986 | Ngày cấp | 07-01-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TRUYỀN THÔNG SEN | Tên giao dịch | SEN MEDIA TD CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 2, ngõ 2 đường Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 2, ngõ 2 đường Lê Thanh Nghị, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | 0983162088 | Người đại diện | *** *** Liên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-01-2015 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0106739986, SEN MEDIA TD CO.,LTD, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Cầu Dền
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 8 | Hoạt động xuất bản khác | J58190 |
| 9 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 10 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 11 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J59130 |
| 12 | Hoạt động chiếu phim | J5914 |
| 13 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | J59200 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 15 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 16 | Cổng thông tin | J63120 |
| 17 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 18 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 19 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 20 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 21 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 22 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 23 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 24 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 25 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 26 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 27 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 28 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 29 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 30 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 31 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 32 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 33 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 34 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 35 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 36 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 37 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 38 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 39 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 40 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 41 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 42 | In ấn | C18110 |
| 43 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 44 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 45 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 46 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | N77400 |