CÔNG TY CỔ PHẦN SINH THÁI ĐÔ THỊ XANH

ECOLOGY URBAN GREEN .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN SINH THÁI ĐÔ THỊ XANH - ECOLOGY URBAN GREEN .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Liền kề 9-19 Khu Đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106740149. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106740149 Ngày cấp08-01-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN SINH THÁI ĐÔ THỊ XANH Tên giao dịchECOLOGY URBAN GREEN .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Liền kề 9-19 Khu Đô thị mới Văn Khê, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Liền kề 9-19 Khu Đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông
Điện thoại0964089955 Người đại diện*** *** Sơn
Giấy phép số Ngày hoạt động06-01-2015
Ngành nghề chính Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan Mã ngànhN81300

Từ khoá: 0106740149, ECOLOGY URBAN GREEN .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
3 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
4 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
5 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
6 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
7 Thu gom rác thải không độc hại E38110
8 Thu gom rác thải độc hại E3812
9 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
10 Tái chế phế liệu E3830
11 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
12 Xây dựng nhà các loại F41000
13 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
14 Xây dựng công trình công ích F42200
15 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
16 Phá dỡ F43110
17 Chuẩn bị mặt bằng F43120
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
19 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
20 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
21 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
22 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
24 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
25 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
26 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
27 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
28 Lập trình máy vi tính J62010
29 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
30 Quảng cáo M73100
31 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
32 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
33 Cho thuê xe có động cơ N7710
34 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
35 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
36 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
37 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
38 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
39 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
40 Trồng cây hàng năm khác A01190
41 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
42 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
43 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
44 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
45 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao R93120
46 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
47 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
48 In ấn C18110
49 Dịch vụ liên quan đến in C18120
50 Sao chép bản ghi các loại C18200
51 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
52 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
53 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
54 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
55 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
56 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
57 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
58 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (ngành chính) N81300