CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG MĐ

DECONS VIET NAM ., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG MĐ - DECONS VIET NAM ., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 12, ngõ 402/42/14, đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106740290. Người đại diện pháp luật: *** *** Đoan.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106740290 Ngày cấp07-01-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG MĐ Tên giao dịchDECONS VIET NAM ., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 12, ngõ 402/42/14, đường Mỹ Đình, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 1 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 12, ngõ 402/42/14, đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoại0438619247 Người đại diện*** *** Đoan
Giấy phép số Ngày hoạt động06-01-2015
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0106740290, DECONS VIET NAM ., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 1

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
3 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
4 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
5 Đúc sắt thép C24310
6 Đúc kim loại màu C24320
7 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
8 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
9 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
10 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
11 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
12 Sửa chữa thiết bị điện C33140
13 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
14 Thu gom rác thải không độc hại E38110
15 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
16 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
17 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
18 Xây dựng công trình công ích F42200
19 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
20 Phá dỡ F43110
21 Chuẩn bị mặt bằng F43120
22 Lắp đặt hệ thống điện F43210
23 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
24 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
25 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
26 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
27 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
28 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
30 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
31 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
34 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
35 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
36 Bán buôn tổng hợp G46900
37 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
38 Bốc xếp hàng hóa H5224
39 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
40 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
41 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
42 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
43 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
44 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
45 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
46 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
47 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
48 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
49 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
50 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
51 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
52 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
53 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
54 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
55 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
56 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
57 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
58 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
59 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300