CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN LONG THÀNH VIỆT NAM
TAN LONG THANH VIET NAM., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN LONG THÀNH VIỆT NAM - TAN LONG THANH VIET NAM., JSC có địa chỉ tại Đội 7, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đội 7, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106740452. Người đại diện pháp luật: *** *** Thanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cho thuê xe có động cơ
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106740452 | Ngày cấp | 07-01-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN LONG THÀNH VIỆT NAM | Tên giao dịch | TAN LONG THANH VIET NAM., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đội 7, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đội 7, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Ngọc Hồi |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-01-2015 | |
| Ngành nghề chính | Cho thuê xe có động cơ | Mã ngành | N7710 |
Từ khoá: 0106740452, TAN LONG THANH VIET NAM., JSC, Hà Nội, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Ngọc Hồi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 5 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 6 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 8 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 9 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 10 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 11 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 12 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 13 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 14 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 15 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 16 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 17 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 18 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 19 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 20 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 21 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 22 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 23 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 24 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 25 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 26 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 27 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 28 | Phá dỡ | F43110 |
| 29 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 30 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 31 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 32 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 33 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 34 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 35 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 36 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 37 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 38 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 39 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 40 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 41 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 42 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 43 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 44 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 45 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 46 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 47 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 48 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 49 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 50 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 51 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 52 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 53 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 54 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 56 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 57 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 58 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 59 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 60 | Hoạt động chiếu phim | J5914 |
| 61 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 62 | Quảng cáo | M73100 |
| 63 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 64 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 65 | Cho thuê xe có động cơ (ngành chính) | N7710 |
| 66 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 67 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 68 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 69 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 70 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 71 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 72 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 73 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 74 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 75 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 76 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 77 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 78 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 79 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 80 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 81 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 82 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 83 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 84 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 85 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 86 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 87 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 88 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 89 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 90 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 91 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 92 | In ấn | C18110 |
| 93 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 94 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 95 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | C19200 |
| 96 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |