CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRƯỜNG SƠN ĐÔNG ANH

TRUONG SON DONG ANH TRADING AND SERVICE ONE NUMBER COMPANY L

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRƯỜNG SƠN ĐÔNG ANH - TRUONG SON DONG ANH TRADING AND SERVICE ONE NUMBER COMPANY L có địa chỉ đăng ký tại Số 307, Tổ 13, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106740854. Người đại diện pháp luật: *** *** Bộ.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

Cập nhật: 6 ngày trước

Mã số thuế0106740854 Ngày cấp08-01-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRƯỜNG SƠN ĐÔNG ANH Tên giao dịchTRUONG SON DONG ANH TRADING AND SERVICE ONE NUMBER COMPANY L
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 307, Tổ 13, Xã Phúc Thịnh hoặc Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Thị trấn Đông Anh được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 307, Tổ 13, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Phúc Thịnh hoặc Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh
Điện thoại0979585112 Người đại diện*** *** Bộ
Giấy phép số Ngày hoạt động07-01-2015
Ngành nghề chính Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Mã ngànhG4530

Từ khoá: 0106740854, TRUONG SON DONG ANH TRADING AND SERVICE ONE NUMBER COMPANY L, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Thị trấn Đông Anh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
2 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
3 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
4 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
5 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
6 Sửa chữa thiết bị điện C33140
7 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
8 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
9 Thu gom rác thải không độc hại E38110
10 Tái chế phế liệu E3830
11 Xây dựng nhà các loại F41000
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
18 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (ngành chính) G4530
19 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
20 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
21 Bán buôn thực phẩm G4632
22 Bán buôn đồ uống G4633
23 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
24 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
26 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
27 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
28 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
29 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
30 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
31 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
32 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
33 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
34 Cho thuê xe có động cơ N7710
35 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
36 Khai thác gỗ A02210
37 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
38 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
39 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
40 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
41 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
42 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
43 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
44 In ấn C18110
45 Dịch vụ liên quan đến in C18120
46 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
47 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
48 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
49 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
50 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
51 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
52 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300