CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BĂNG DÍNH NGUYÊN TÂM
NGUYEN TAM ADHESTIVE TAPE CO.,LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BĂNG DÍNH NGUYÊN TÂM - NGUYEN TAM ADHESTIVE TAPE CO.,LTD có địa chỉ tại Số 23, Ngách 21/1194, Đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 23, Ngách 21/1194, Đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106741382. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106741382 | Ngày cấp | 08-01-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BĂNG DÍNH NGUYÊN TÂM | Tên giao dịch | NGUYEN TAM ADHESTIVE TAPE CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 23, Ngách 21/1194, Đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 23, Ngách 21/1194, Đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Láng |
| Điện thoại | 0437669981 | Người đại diện | *** *** Sơn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-01-2015 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ plastic | Mã ngành | C2220 |
Từ khoá: 0106741382, NGUYEN TAM ADHESTIVE TAPE CO.,LTD, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (ngành chính) | C2220 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 8 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 13 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 15 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 17 | In ấn | C18110 |
| 18 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 19 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |