CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NHƯ Ý
SON DONG PRO CO.,LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NHƯ Ý - SON DONG PRO CO.,LTD có địa chỉ tại xóm Đình, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: xóm Đình, Xã Sơn Đồng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106741583. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106741583 | Ngày cấp | 08-01-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NHƯ Ý | Tên giao dịch | SON DONG PRO CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | xóm Đình, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | xóm Đình, Xã Sơn Đồng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Sơn Đồng |
| Điện thoại | 0917654286 | Người đại diện | *** *** Thắng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-01-2015 | |
| Ngành nghề chính | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | Mã ngành | C1610 |
Từ khoá: 0106741583, SON DONG PRO CO.,LTD, Hà Nội, Xã Sơn Đồng, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Sơn Đồng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 14 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 15 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 20 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 22 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (ngành chính) | C1610 |
| 23 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 24 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 25 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |