CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY LẮP TỔNG HỢP VIỆT HƯNG
VIET HUNG GENERAL CONSTRUTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COM
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY LẮP TỔNG HỢP VIỆT HƯNG - VIET HUNG GENERAL CONSTRUTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COM có địa chỉ đăng ký tại Số 8, tổ dân phố Liên Cơ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106743005. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình công ích
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106743005 | Ngày cấp | 08-01-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY LẮP TỔNG HỢP VIỆT HƯNG | Tên giao dịch | VIET HUNG GENERAL CONSTRUTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COM |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8, tổ dân phố Liên Cơ, Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Đại Mỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8, tổ dân phố Liên Cơ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0912279000 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-01-2015 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình công ích | Mã ngành | F42200 |
Từ khoá: 0106743005, VIET HUNG GENERAL CONSTRUTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COM, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Đại Mỗ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích (ngành chính) | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 13 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 14 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 15 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 16 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 17 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 21 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 22 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 23 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |