CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TRƯỜNG AN PHÁT

TRUONG AN PHAT CONSTRUCTION CO., LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TRƯỜNG AN PHÁT - TRUONG AN PHAT CONSTRUCTION CO., LTD có địa chỉ tại Thôn Tòng Lệnh, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Tòng Lệnh, Xã Tòng Bạt, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106743460. Người đại diện pháp luật: *** *** Trường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106743460 Ngày cấp09-01-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TRƯỜNG AN PHÁT Tên giao dịchTRUONG AN PHAT CONSTRUCTION CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Tòng Lệnh, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Tòng Lệnh, Xã Tòng Bạt, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Bất Bạt
Điện thoại0949401566 Người đại diện*** *** Trường
Giấy phép số Ngày hoạt động09-01-2015
Ngành nghề chính Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Mã ngànhM7110

Từ khoá: 0106743460, TRUONG AN PHAT CONSTRUCTION CO., LTD, Hà Nội, Xã Bất Bạt, Hà Nội, Huyện Ba Vì, Xã Tòng Bạt

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Xây dựng nhà các loại F41000
5 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
6 Xây dựng công trình công ích F42200
7 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
8 Phá dỡ F43110
9 Chuẩn bị mặt bằng F43120
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
15 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
16 Bán buôn gạo G46310
17 Bán buôn thực phẩm G4632
18 Bán buôn đồ uống G4633
19 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
22 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
23 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
24 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
25 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
26 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
27 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
28 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
29 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
30 Bốc xếp hàng hóa H5224
31 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
32 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
33 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
34 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
35 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
36 Hoạt động cấp tín dụng khác K64920
37 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
38 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) M7110
39 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
40 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
41 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
42 Cho thuê xe có động cơ N7710
43 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
44 Trồng lúa A01110
45 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
46 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
47 Trồng cây mía A01140
48 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
49 Trồng cây lấy sợi A01160
50 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
51 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
52 Trồng cây hàng năm khác A01190
53 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
54 Trồng cây điều A01230
55 Trồng cây hồ tiêu A01240
56 Trồng cây cao su A01250
57 Trồng cây cà phê A01260
58 Trồng cây chè A01270
59 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
60 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
61 Chăn nuôi trâu, bò A01410
62 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
63 Chăn nuôi dê, cừu A01440
64 Chăn nuôi lợn A01450
65 Chăn nuôi gia cầm A0146
66 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
67 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
68 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
69 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
70 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
71 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
72 Khai thác gỗ A02210
73 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
74 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
75 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
76 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
77 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
78 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
79 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
80 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
81 Sản xuất đường C10720
82 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
83 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
84 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
85 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
86 Sản xuất rượu vang C11020
87 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
88 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
89 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
90 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
91 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
92 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290