CÔNG TY TNHH TIN HỌC TMC HÀ NỘI
HA NOI TMC CO., LTD
CÔNG TY TNHH TIN HỌC TMC HÀ NỘI - HA NOI TMC CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà A18, tổ 4, cụm 1, đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106744979. Người đại diện pháp luật: *** *** Nhung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106744979 | Ngày cấp | 12-01-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TIN HỌC TMC HÀ NỘI | Tên giao dịch | HA NOI TMC CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà A18, tổ 4, cụm 1, đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Xuân La được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà A18, tổ 4, cụm 1, đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh |
| Điện thoại | 0963002876 | Người đại diện | *** *** Nhung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-02-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0106744979, HA NOI TMC CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Xuân La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 3 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 7 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 8 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 13 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 14 | Hoạt động chiếu phim | J5914 |
| 15 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 16 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 18 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 19 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 20 | Quảng cáo | M73100 |
| 21 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 22 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 23 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 24 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 25 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 26 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 27 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 28 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 29 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | N82200 |
| 31 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 33 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 34 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 35 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 36 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 37 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 38 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 39 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 40 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 41 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 42 | In ấn | C18110 |
| 43 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 44 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 45 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |