CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ LKĐ
LKD TECHNOLOGY TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ LKĐ - LKD TECHNOLOGY TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 191, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 191, đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106746743. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106746743 | Ngày cấp | 12-01-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ LKĐ | Tên giao dịch | LKD TECHNOLOGY TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 191, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 191, đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai |
| Điện thoại | 0913069469 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-01-2015 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | Mã ngành | C24200 |
Từ khoá: 0106746743, LKD TECHNOLOGY TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Hoàng Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (ngành chính) | C24200 |
| 3 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 7 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 8 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 9 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 10 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 11 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 12 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 13 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 14 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 19 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 20 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 21 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 22 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 23 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 25 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 26 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |