CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ ĐẤT HIẾM BẮC VIỆT
BAC VIET RETA CO.,LTD
CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ ĐẤT HIẾM BẮC VIỆT - BAC VIET RETA CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 16/63 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106747578. Người đại diện pháp luật: *** *** Quý.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106747578 | Ngày cấp | 13-01-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ ĐẤT HIẾM BẮC VIỆT | Tên giao dịch | BAC VIET RETA CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 16/63 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Trung được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 16/63 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Quý |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-01-2015 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | Mã ngành | C20120 |
Từ khoá: 0106747578, BAC VIET RETA CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Trung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 2 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 3 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 4 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 5 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 6 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 7 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 8 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 9 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 10 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 11 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 12 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 13 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 17 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 18 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 19 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 20 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 21 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 22 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 23 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 24 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 26 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 27 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 28 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 29 | Khai thác muối | B08930 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 31 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 32 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (ngành chính) | C20120 |
| 33 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 34 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 35 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 36 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |