CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM XANH

GREEN VIET NAM ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM XANH - GREEN VIET NAM ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 351 Phố Huế, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 351 Phố Huế, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106748243. Người đại diện pháp luật: *** *** Thông.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106748243 Ngày cấp14-01-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM XANH Tên giao dịchGREEN VIET NAM ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 351 Phố Huế, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 351 Phố Huế, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hai Bà Trưng
Điện thoại02462593310 Người đại diện*** *** Thông
Giấy phép số Ngày hoạt động13-01-2015
Ngành nghề chính Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại Mã ngànhE38210

Từ khoá: 0106748243, GREEN VIET NAM ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Phố Huế

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
2 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
3 Thu gom rác thải không độc hại E38110
4 Thu gom rác thải độc hại E3812
5 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (ngành chính) E38210
6 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
7 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
8 Xây dựng nhà các loại F41000
9 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
10 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
12 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
13 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
14 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
17 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
18 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
19 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
20 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
21 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
22 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
23 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
24 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
25 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110