CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG HÀ GIANG
HA GIANG INVESTMENT CONSTRUCTURE AND INFRASTRUCTURE DEVELOPM
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG HÀ GIANG - HA GIANG INVESTMENT CONSTRUCTURE AND INFRASTRUCTURE DEVELOPM có địa chỉ đăng ký tại Số 71, Đường Cổ Bi, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106750073. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuyết.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106750073 | Ngày cấp | 16-01-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG HÀ GIANG | Tên giao dịch | HA GIANG INVESTMENT CONSTRUCTURE AND INFRASTRUCTURE DEVELOPM |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 71, Đường Cổ Bi, Xã Gia Lâm hoặc Xã Phù Đổng hoặc Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội Xã Cổ Bi được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 71, Đường Cổ Bi, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Gia Lâm hoặc Xã Phù Đổng hoặc Xã Thuận An |
| Điện thoại | 0435160173 | Người đại diện | *** *** Tuyết |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-01-2015 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106750073, HA GIANG INVESTMENT CONSTRUCTURE AND INFRASTRUCTURE DEVELOPM, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Cổ Bi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 3 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 7 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 8 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 9 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 10 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 11 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 12 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 13 | Phá dỡ | F43110 |
| 14 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 18 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 19 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 20 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 21 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 22 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 23 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 24 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 25 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 26 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 27 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 28 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 29 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 30 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 31 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 32 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 33 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 34 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 35 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 36 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 37 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 38 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 39 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 40 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 41 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 42 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 44 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 45 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 46 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 47 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 48 | In ấn | C18110 |
| 49 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 50 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 51 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 52 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |