CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BMT NGUYỄN VŨ GROUP
GROUP NGUYEN VU BMT TRADING JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BMT NGUYỄN VŨ GROUP - GROUP NGUYEN VU BMT TRADING JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 9A, phố Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 9A, phố Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106750612. Người đại diện pháp luật: *** *** Lư.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106750612 | Ngày cấp | 21-01-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BMT NGUYỄN VŨ GROUP | Tên giao dịch | GROUP NGUYEN VU BMT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 9A, phố Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 9A, phố Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng |
| Điện thoại | 0905243182 | Người đại diện | *** *** Lư |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-01-2015 | |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Mã ngành | I5610 |
Từ khoá: 0106750612, GROUP NGUYEN VU BMT TRADING JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Lê Đại Hành
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 2 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 3 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 4 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 10 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 11 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 12 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 13 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 14 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 15 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 18 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 19 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 20 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 21 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 22 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 23 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 24 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 25 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 26 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 27 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 28 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 29 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 30 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 33 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 34 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) | I5610 |
| 35 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 36 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 37 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 38 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 39 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 40 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 41 | Quảng cáo | M73100 |
| 42 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 43 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 44 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 45 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 46 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 47 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 48 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 49 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 50 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 51 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 52 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 53 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 54 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 55 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 56 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 57 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 58 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 59 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 60 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 61 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 62 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 63 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 64 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 65 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 66 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 67 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 68 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 69 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 70 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 71 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 72 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 73 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 74 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 75 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 76 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 77 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 78 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 79 | In ấn | C18110 |
| 80 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 81 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 82 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 83 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |