CÔNG TY TNHH MÁY VÀ CÔNG NGHIỆP CHẾ TẠO VIỆT THÁI

VIET THAI MMI CO.,LTD

CÔNG TY TNHH MÁY VÀ CÔNG NGHIỆP CHẾ TẠO VIỆT THÁI - VIET THAI MMI CO.,LTD có địa chỉ tại Số 120, ngõ 56, phố Thạch Cầu, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 120, ngõ 56, phố Thạch Cầu, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106750789. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiếu.

Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106750789 Ngày cấp16-01-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH MÁY VÀ CÔNG NGHIỆP CHẾ TẠO VIỆT THÁI Tên giao dịchVIET THAI MMI CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 120, ngõ 56, phố Thạch Cầu, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 120, ngõ 56, phố Thạch Cầu, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Long Biên
Điện thoại0982098258 Người đại diện*** *** Hiếu
Giấy phép số Ngày hoạt động16-01-2015
Ngành nghề chính Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Mã ngànhC25920

Từ khoá: 0106750789, VIET THAI MMI CO.,LTD, Hà Nội, Phường Long Biên, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Long Biên

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
2 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
3 Đúc sắt thép C24310
4 Đúc kim loại màu C24320
5 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
6 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
7 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
8 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) C25920
9 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
10 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
11 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
12 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
13 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
14 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
15 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
16 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
17 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
18 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
19 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
20 Sản xuất xe có động cơ C29100
21 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc C29200
22 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ C29300
23 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
24 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
25 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
26 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
27 Sửa chữa thiết bị điện C33140
28 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
29 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
30 Xây dựng nhà các loại F41000
31 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
32 Xây dựng công trình công ích F42200
33 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
34 Phá dỡ F43110
35 Chuẩn bị mặt bằng F43120
36 Lắp đặt hệ thống điện F43210
37 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
38 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
39 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
40 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
41 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
42 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
43 Bán buôn thực phẩm G4632
44 Bán buôn đồ uống G4633
45 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
46 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
47 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
48 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
49 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
52 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
53 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
54 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
55 Vận tải bằng xe buýt H49200
56 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
57 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
58 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
59 Bốc xếp hàng hóa H5224
60 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
61 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
62 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
63 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
64 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
65 Cho thuê xe có động cơ N7710
66 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
67 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
68 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
69 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan C32110
70 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
71 Cho thuê băng, đĩa video N77220
72 Vệ sinh chung nhà cửa N81210