CÔNG TY TNHH DP VITIPHARM VIỆT NAM
DP VITIPHARM VIETNAM CO.,LTD
CÔNG TY TNHH DP VITIPHARM VIỆT NAM - DP VITIPHARM VIETNAM CO.,LTD có địa chỉ tại Cụm 1, thôn Cống Xuyên, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Cụm 1, thôn Cống Xuyên, Xã Nghiêm Xuyên, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106751856. Người đại diện pháp luật: *** *** Việt.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106751856 | Ngày cấp | 19-01-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DP VITIPHARM VIỆT NAM | Tên giao dịch | DP VITIPHARM VIETNAM CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Cụm 1, thôn Cống Xuyên, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Cụm 1, thôn Cống Xuyên, Xã Nghiêm Xuyên, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thượng Phúc |
| Điện thoại | 0964855511 | Người đại diện | *** *** Việt |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-01-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0106751856, DP VITIPHARM VIETNAM CO.,LTD, Hà Nội, Xã Thượng Phúc, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Nghiêm Xuyên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 9 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 16 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 17 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 18 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 19 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 20 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 21 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 22 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 23 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 25 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 26 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 27 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 28 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 29 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 30 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 31 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 32 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 33 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 34 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 36 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 37 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 38 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 39 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 40 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 41 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 42 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 43 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 44 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 45 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 46 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 47 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 48 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 49 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 50 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 51 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 52 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 53 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 54 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |