CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THT ANH MINH

ANH MINH INVESTMENT .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THT ANH MINH - ANH MINH INVESTMENT .,JSC có địa chỉ tại Số 57, phố Hàng Chuối, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 57, phố Hàng Chuối, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106752994. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoàn thiện công trình xây dựng

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106752994 Ngày cấp19-01-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THT ANH MINH Tên giao dịchANH MINH INVESTMENT .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 57, phố Hàng Chuối, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 57, phố Hàng Chuối, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hai Bà Trưng
Điện thoại0989258888 Người đại diện*** *** Thắng
Giấy phép số Ngày hoạt động19-01-2015
Ngành nghề chính Hoàn thiện công trình xây dựng Mã ngànhF43300

Từ khoá: 0106752994, ANH MINH INVESTMENT .,JSC, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Phạm Đình Hổ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
3 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
4 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
5 Sửa chữa thiết bị điện C33140
6 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
7 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
8 Thu gom rác thải không độc hại E38110
9 Thu gom rác thải độc hại E3812
10 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
11 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
18 Hoàn thiện công trình xây dựng (ngành chính) F43300
19 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
20 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
21 Bán buôn gạo G46310
22 Bán buôn thực phẩm G4632
23 Bán buôn đồ uống G4633
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
25 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
26 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
27 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
28 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
29 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
30 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
31 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
32 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
33 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
34 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
35 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
36 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
37 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
38 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
39 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
40 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
41 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
42 Trồng cây hàng năm khác A01190
43 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
44 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
45 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
46 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300