CÔNG TY TNHH LÂM SẢN TỔNG HỢP PHẠM GIA
CÔNG TY TNHH LÂM SẢN TỔNG HỢP PHẠM GIA có địa chỉ tại Thôn Xâm Dương 2, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Xâm Dương 2, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106753028. Người đại diện pháp luật: *** *** Đạt.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác gỗ
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106753028 | Ngày cấp | 20-01-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH LÂM SẢN TỔNG HỢP PHẠM GIA | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Xâm Dương 2, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Xâm Dương 2, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hồng Vân |
| Điện thoại | 0975519929 | Người đại diện | *** *** Đạt |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-01-2015 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác gỗ | Mã ngành | A02210 |
Từ khoá: 0106753028, Hà Nội, Xã Hồng Vân, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Ninh Sở
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 8 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 9 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 10 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 11 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 12 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 13 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 14 | Khai thác gỗ (ngành chính) | A02210 |
| 15 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 16 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 19 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 20 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 21 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 22 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 23 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |