CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG NGHIỆP Á CHÂU
ASIA INDUSTRY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG NGHIỆP Á CHÂU - ASIA INDUSTRY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 19, ngõ 96 Thượng Thanh, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106753211. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiếu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106753211 | Ngày cấp | 19-01-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG NGHIỆP Á CHÂU | Tên giao dịch | ASIA INDUSTRY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 19, ngõ 96 Thượng Thanh, Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Thượng Thanh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 19, ngõ 96 Thượng Thanh, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng |
| Điện thoại | 0949396898 | Người đại diện | *** *** Hiếu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-01-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0106753211, ASIA INDUSTRY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Thượng Thanh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 11 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 12 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |