CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI LÊ NGUYỄN
LE NGUYEN CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI LÊ NGUYỄN - LE NGUYEN CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Thôn Phúc Lộc, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106753684. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106753684 | Ngày cấp | 20-01-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI LÊ NGUYỄN | Tên giao dịch | LE NGUYEN CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Phúc Lộc, Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Xã Uy Nỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Phúc Lộc, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh |
| Điện thoại | 0973209885 | Người đại diện | *** *** Tuân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-01-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | Mã ngành | G4661 |
Từ khoá: 0106753684, LE NGUYEN CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Uy Nỗ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 6 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 7 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 8 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 9 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 10 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 11 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 12 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 13 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 14 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 15 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 16 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 17 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 18 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 19 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 20 | Phá dỡ | F43110 |
| 21 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 25 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 26 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 27 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 28 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 29 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 30 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 31 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 32 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (ngành chính) | G4661 |
| 33 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 34 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 35 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 36 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 37 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 38 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 39 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 40 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 41 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 42 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 43 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 44 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 45 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 46 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 47 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 48 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 49 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 50 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 51 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 52 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 53 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 54 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 55 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 56 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 57 | In ấn | C18110 |
| 58 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 59 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 60 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 61 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 62 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 63 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |