CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG SẢN SẠCH VIETBIO

VIETBIO CO.,LTD

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG SẢN SẠCH VIETBIO - VIETBIO CO.,LTD có địa chỉ tại Số 14, phố Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 14, phố Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106754617. Người đại diện pháp luật: *** *** Nam.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106754617 Ngày cấp21-01-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG SẢN SẠCH VIETBIO Tên giao dịchVIETBIO CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 14, phố Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 14, phố Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Ô Chợ Dừa
Điện thoại0462531397 Người đại diện*** *** Nam
Giấy phép số Ngày hoạt động20-01-2015
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0106754617, VIETBIO CO.,LTD, Hà Nội, Phường Ô Chợ Dừa, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Cát Linh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Xây dựng nhà các loại F41000
3 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
4 Xây dựng công trình công ích F42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
6 Phá dỡ F43110
7 Chuẩn bị mặt bằng F43120
8 Lắp đặt hệ thống điện F43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
10 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
11 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
12 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
13 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
14 Bán buôn gạo G46310
15 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
16 Bán buôn đồ uống G4633
17 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
18 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
19 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
22 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
23 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
24 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
25 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
26 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
27 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
28 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
29 Trồng lúa A01110
30 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
31 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
32 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
33 Trồng cây hàng năm khác A01190
34 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
35 Chăn nuôi trâu, bò A01410
36 Chăn nuôi lợn A01450
37 Chăn nuôi gia cầm A0146
38 Chăn nuôi khác A01490
39 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
40 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
41 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
42 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
43 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
44 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
45 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
46 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
47 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
48 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
49 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
50 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
51 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
52 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
53 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
54 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
55 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300